Chiều cao tuổi dậy thì: phần nào do gen, phần nào bạn tác động được?

Gen quyết định phần lớn khác biệt về chiều cao ở tuổi vị thành niên. Bài này nói rõ điều gì có bằng chứng, điều gì không, và thói quen nào đáng giữ.

Người rà soát: chưa có. Xem quy trình

Nhóm học sinh mặc đồng phục xanh đứng quay lưng về phía một rổ bóng rổ ngoài trời (ảnh minh họa)
Ảnh minh họa, người trong ảnh là người mẫu. Ảnh: Ron Lach / Pexels
Minh họa ba hình người cao dần cạnh thước đo, kèm chuỗi ADN, mặt trăng và quả bóng rổ
Hình vẽ minh họa của VietVitality, mang tính sơ đồ, không phải ảnh lâm sàng.

“Làm sao để cao thêm?” có lẽ là câu hỏi sức khỏe được hỏi nhiều nhất ở tuổi dậy thì. Trên mạng có vô số lời hứa, từ thuốc đến bài tập thần kỳ. Bài này làm khác: xem nghiên cứu nào thật sự có, và nói thẳng chỗ nào chưa có bằng chứng.

Gen quyết định bao nhiêu?

Một nghiên cứu đăng trên Scientific Reports năm 2016 gộp dữ liệu của 45 nhóm sinh đôi từ 20 quốc gia, với hơn 180 000 lượt đo ở độ tuổi 1–19. Kết quả chính:

  • Ảnh hưởng của môi trường chung (gia đình, chế độ ăn, điều kiện sống) lớn nhất ở thời thơ ấu, nhưng vẫn còn đến đầu tuổi trưởng thành.
  • Phần đóng góp tương đối của gen tăng dần theo tuổi và cao nhất ở tuổi vị thành niên, tới khoảng 0,83 ở nam và 0,76 ở nữ.

Con số 0,83 dễ bị hiểu sai. Nó không có nghĩa “83% chiều cao của bạn đã được quyết định, bạn chỉ làm được 17%”. Nó chỉ nói rằng trong một nhóm bạn cùng tuổi, sự khác nhau về chiều cao giữa các bạn phần lớn là do gen khác nhau. Còn việc bản thân bạn có đạt được mức tối đa mà gen cho phép hay không thì phụ thuộc vào sức khỏe và điều kiện sống trong những năm lớn lên.

Người Việt đang cao hơn trước

Theo Tổng điều tra dinh dưỡng toàn quốc 2019–2020 của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chiều cao trung bình của thanh niên 18 tuổi đã tăng sau 10 năm:

Nhóm 2010 2020 Tăng
Nam 18 tuổi 164,4 cm 168,1 cm 3,7 cm
Nữ 18 tuổi 154,8 cm 156,2 cm 1,4 cm

Gen của người Việt không thể đổi chỉ trong 10 năm. Việc chiều cao trung bình tăng cho thấy điều kiện sống, như dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe, có vai trò đáng kể. Đây là suy luận của mình từ hai nguồn trên, không phải kết luận của chính tổng điều tra.

Ba thói quen bạn kiểm soát được

1. Ngủ đủ. Hormone tăng trưởng được tiết ra theo từng đợt, và theo tổng quan của Van Cauter và Plat (1996), đợt ổn định nhất ở người lớn xảy ra ngay sau khi vào giấc, gắn với giai đoạn ngủ sâu đầu tiên. National Sleep Foundation khuyến nghị thanh thiếu niên ngủ khoảng 8–10 giờ mỗi đêm. Lưu ý: các nguồn này nói về cơ chế và lượng ngủ phù hợp, chúng không chứng minh rằng ngủ nhiều hơn mức đó sẽ làm bạn cao thêm.

2. Vận động đều. WHO (2020) khuyến nghị trẻ em và thanh thiếu niên 5–17 tuổi vận động mức vừa đến mạnh trung bình ít nhất 60 phút mỗi ngày, và có các hoạt động tăng cường cơ và xương ít nhất 3 ngày mỗi tuần, đồng thời hạn chế ngồi tĩnh tại, nhất là thời gian giải trí trước màn hình. Đây là khuyến nghị cho sức khỏe chung. Các nguồn của bài này không cho biết môn thể thao nào giúp tăng chiều cao.

3. Ăn uống đủ chất. Điều kiện dinh dưỡng liên quan đến việc cơ thể đạt mức chiều cao mà gen cho phép (xem bảng số liệu ở trên). Bài này chưa có nguồn để nêu khẩu phần hay lượng canxi, đạm cụ thể, nên không nêu con số. Nếu bạn muốn biết, hãy hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Những điều bài này không khuyên

  • Không tự dùng thuốc hay thực phẩm chức năng “tăng chiều cao”. Bài này chưa có nguồn nào ủng hộ chúng, và mình cũng chưa kiểm tra riêng từng sản phẩm. Nếu cân nhắc dùng bất kỳ sản phẩm nào, hãy hỏi bác sĩ trước.
  • Không so sánh mình với bạn bè một cách quá nặng nề. Mỗi người dậy thì vào thời điểm khác nhau, nên có lúc bạn cao hơn rồi lại thấp hơn bạn cùng lớp.

Khi nào nên hỏi bác sĩ?

Nếu bạn hoặc bố mẹ lo rằng bạn cao chậm rõ rệt so với các bạn cùng tuổi và so với bố mẹ, hoặc dậy thì quá sớm hay quá muộn, hãy nói với bố mẹ để đưa bạn đi khám (bác sĩ nhi hoặc nội tiết nhi). Bác sĩ có thể đo, theo dõi tốc độ tăng chiều cao theo thời gian và đánh giá thật sự. Đọc một bài viết trên mạng, kể cả bài này, không thay được việc đó.

Nguồn tham khảo

  1. Jelenkovic A. và cs. Genetic and environmental influences on height from infancy to early adulthood: an individual-based pooled analysis of 45 twin cohorts. Sci Rep. 2016;6:28496.
  2. Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Bộ Y tế. Tổng điều tra dinh dưỡng toàn quốc 2019–2020 (bài tổng hợp: "Chiều cao ở nhóm thanh niên 18 tuổi tăng mạnh").
  3. Van Cauter E., Plat L. Physiology of growth hormone secretion during sleep. J Pediatr. 1996;128(5 Pt 2):S32–S37.
  4. Hirshkowitz M. và cs. National Sleep Foundation’s sleep time duration recommendations: methodology and results summary. Sleep Health. 2015;1(1):40–43.
  5. Bull FC. và cs. World Health Organization 2020 guidelines on physical activity and sedentary behaviour. Br J Sports Med. 2020;54(24):1451–1462.
Miễn trừ y khoa. Bài viết chỉ nhằm cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hoặc điều trị của bác sĩ. Nếu bạn có triệu chứng bất thường hoặc đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến nhân viên y tế.
Trạng thái rà soát: Bản nháp mẫu (dummy) — cần rà soát chuyên môn (bác sĩ nhi khoa/nội tiết) và kiểm tra lại từng nguồn trước khi xuất bản

Lịch sử sửa đổi

  • Đăng bài lần đầu.

Cách trích dẫn bài này

APANguyễn Quang Anh. (2026, 5 tháng 10). Chiều cao tuổi dậy thì: phần nào do gen, phần nào bạn tác động được?. VietVitality. https://vietvitality.pages.dev/bai-viet/chieu-cao-tuoi-day-thi/

VancouverNguyễn Quang Anh. Chiều cao tuổi dậy thì: phần nào do gen, phần nào bạn tác động được?. VietVitality [Internet]. 2026 5/10. Truy cập từ: https://vietvitality.pages.dev/bai-viet/chieu-cao-tuoi-day-thi/

Nguyễn Quang Anh
Tác giả dự án · Về tác giả và quy trình
Tìm bài viết

Gõ từ khóa y khoa, ví dụ: giấc ngủ, prostaglandin, kinh nguyệt. Bấm Esc để đóng.